國內糾紛 quốc nội củ phân Hán Việt: quốc nội củ phân Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 糾 (củ) + 紛 (phân)Hán Việtquốc nội củ phânCấu tạo國 + 內 + 糾 + 紛 · quốc + nội + củ + phân nghĩa thành phần: quốc + nội + củ + phân Nghĩa EngCihui domestic dissension