國內航線 guó nèi háng xiàn · quốc nội hàng tuyến Hán Việt: quốc nội hàng tuyến · Pinyin: guó nèi háng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 航 (hàng) + 線 (tuyến)Pinyinguó nèi háng xiànHán Việtquốc nội hàng tuyếnCấu tạo國 + 內 + 航 + 線 · quốc + nội + hàng + tuyến nghĩa thành phần: quốc + nội + hàng + tuyến