國別政策 quốc biệt chánh sách Hán Việt: quốc biệt chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 別 (biệt) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtquốc biệt chánh sáchCấu tạo國 + 別 + 政 + 策 · quốc + biệt + chánh + sách nghĩa thành phần: quốc + biệt + chánh + sách Nghĩa EngCihui 國別政策 uóbié zhèngcè n. policy of dealing with individual countries on their own merits