國務會議

quốc vụ hội nghị

Hán Việt: quốc vụ hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (vụ) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國務會議 uówù huìyì n. state conference M:³cháng/¹cì