國務總理

guó wù zǒng lǐ quốc vụ tổng lí

Hán Việt: quốc vụ tổng lí · Pinyin: guó wù zǒng lǐ

Tổng quan

Thủ tướng (cách dùng cũ)

Cấu tạo: (quốc) + (vụ) + (tổng) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thủ tướng (cách dùng cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 責任內閣的領袖。民國初年,北京政府曾設此官。

Eng

  • CC-CEDICT minister of state (old usage)
  • Cihui minister of state (old usage)