國務秘書 guó wù mì shū · quốc vụ bí thư Hán Việt: quốc vụ bí thư · Pinyin: guó wù mì shū Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 務 (vụ) + 秘 (bí) + 書 (thư)Pinyinguó wù mì shūHán Việtquốc vụ bí thưCấu tạo國 + 務 + 秘 + 書 · quốc + vụ + bí + thư nghĩa thành phần: quốc + vụ + bí + thư Nghĩa EngCihui 國務秘書 uówù mìshū n. secretary for national affairs M:ge/²wèi