國勢日衰

guó shì rì shuāi quốc thế nhật suy

Hán Việt: quốc thế nhật suy · Pinyin: guó shì rì shuāi

Tổng quan

quốc lực suy yếu dần

Cấu tạo: (quốc) + (thế) + (nhật) + (suy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc lực suy yếu dần

Eng

  • CC-CEDICT national decline
  • Cihui national decline