國困民窮 guó kùn mín qióng · quốc khốn dân cùng Hán Việt: quốc khốn dân cùng · Pinyin: guó kùn mín qióng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 困 (khốn) + 民 (dân) + 窮 (cùng)Pinyinguó kùn mín qióngHán Việtquốc khốn dân cùngCấu tạo國 + 困 + 民 + 窮 · quốc + khốn + dân + cùng nghĩa thành phần: quốc + khốn + dân + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家困难,百姓穷困。