國土規劃 quốc thổ quy hoạch Hán Việt: quốc thổ quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 土 (thổ) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việtquốc thổ quy hoạchCấu tạo國 + 土 + 規 + 劃 · quốc + thổ + quy + hoạch nghĩa thành phần: quốc + thổ + quy + hoạch Nghĩa EngCihui 國土規劃 uótǔ guīhuà n. programs for national use of land M:³xiàng