國基鞏固 quốc cơ củng cố Hán Việt: quốc cơ củng cố Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 基 (cơ) + 鞏 (củng) + 固 (cố)Hán Việtquốc cơ củng cốCấu tạo國 + 基 + 鞏 + 固 · quốc + cơ + củng + cố nghĩa thành phần: quốc + cơ + củng + cố Nghĩa EngCihui 國基鞏固 uójī gǒnggù v.p./n. the foundation of the state (is stable)