国外贸易
quốc ngoại mậu dịch
Hán Việt: quốc ngoại mậu dịch
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngoại thương
- Biên soạn 國外貿易 uówài màoyì n. foreign trade
Eng
- Cihui 國外貿易 uówài màoyì n. foreign trade
- Tần suất từ 國外貿易 uówài màoyì n. foreign trade
Hán Việt: quốc ngoại mậu dịch