國外通貨 quốc ngoại thông hóa Hán Việt: quốc ngoại thông hóa Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 通 (thông) + 貨 (hóa)Hán Việtquốc ngoại thông hóaCấu tạo國 + 外 + 通 + 貨 · quốc + ngoại + thông + hóa nghĩa thành phần: quốc + ngoại + thông + hóa Nghĩa EngCihui xenocurrency