国外通货

quốc ngoại thông hóa

Hán Việt: quốc ngoại thông hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 通 (thông) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại tệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi xenocurrency

Eng

  • Cihui xenocurrency

Từ liên quan

Gần nghĩa

国外市场 · 通货紧缩 · 通货膨胀 · 国外内 · 国外的 · 通货再膨胀 · 通货紧缩的 · 通货膨胀的