國定假日

guó dìng jià rì quốc định giả nhật

Hán Việt: quốc định giả nhật · Pinyin: guó dìng jià rì

Tổng quan

ngày lễ quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (định) + (giả) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày lễ quốc gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由行政院人事行政總處核定全國政府機關、學校及民營機構休假的日子。如元旦。

Eng

  • CC-CEDICT national holiday
  • Cihui national holiday