国家标准中文交换码

guó jiā biāo zhǔn zhōng wén jiāo huàn mǎquốc gia tiêu chuẩn trung văn giao hoán mã

Hán Việt: quốc gia tiêu chuẩn trung văn giao hoán mã · Pinyin: guó jiā biāo zhǔn zhōng wén jiāo huàn mǎ

Tổng quan

CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 中 (trung) + 文 (văn) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mã trao đổi Hán tự
  • Google Alex v6 mã trao đổi ký tự

Eng

  • Cihui CNS 11643, Chinese character coding adopted in Taiwan, 1986-1992

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家兴亡,匹夫有责 · 国家发展计划委员会 · 国家文物鉴定委员会 · 国家电力监管委员会 · 国家经济贸易委员会 · 国家互联网信息办公室 · 国家医疗服务体系 · 国家发展和改革委员会