國家公墓 quốc gia công mộ Hán Việt: quốc gia công mộ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 公 (công) + 墓 (mộ)Hán Việtquốc gia công mộCấu tạo國 + 家 + 公 + 墓 · quốc + gia + công + mộ nghĩa thành phần: quốc + gia + công + mộ Nghĩa EngCihui 國家公墓 uójiā Gōngmù p.w. National Cemetery