國家名單 guó jiā míng dān · quốc gia danh đan Hán Việt: quốc gia danh đan · Pinyin: guó jiā míng dān Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 名 (danh) + 單 (đan)Pinyinguó jiā míng dānHán Việtquốc gia danh đanCấu tạo國 + 家 + 名 + 單 · quốc + gia + danh + đan nghĩa thành phần: quốc + gia + danh + đan