國家壟斷 guó jiā lǒng duàn · quốc gia lũng đoạn Hán Việt: quốc gia lũng đoạn · Pinyin: guó jiā lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinguó jiā lǒng duànHán Việtquốc gia lũng đoạnCấu tạo國 + 家 + 壟 + 斷 · quốc + gia + lũng + đoạn nghĩa thành phần: quốc + gia + lũng + đoạn