國家基金 guó jiā jī jīn · quốc gia cơ kim Hán Việt: quốc gia cơ kim · Pinyin: guó jiā jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinguó jiā jī jīnHán Việtquốc gia cơ kimCấu tạo國 + 家 + 基 + 金 · quốc + gia + cơ + kim nghĩa thành phần: quốc + gia + cơ + kim