國家多難

guó jiā duō nàn quốc gia đa nan

Hán Việt: quốc gia đa nan · Pinyin: guó jiā duō nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đa) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难:灾难。国家多次遭到灾难。形容国家政局不稳。