國家大事

guó jiā dà shì quốc gia đại sự

Hán Việt: quốc gia đại sự · Pinyin: guó jiā dà shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đại) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大事:重大事情。与国家利益有关的重大事情。

Eng

  • Cihui 國家大事 uójiā dàshì n. national/state affairs M:²jiàn