國家改革 guó jiā gǎi gé · quốc gia cải cách Hán Việt: quốc gia cải cách · Pinyin: guó jiā gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinguó jiā gǎi géHán Việtquốc gia cải cáchCấu tạo國 + 家 + 改 + 革 · quốc + gia + cải + cách nghĩa thành phần: quốc + gia + cải + cách