國家機器 quốc gia ki khí Hán Việt: quốc gia ki khí Tổng quan cơ quan quốc gia Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtquốc gia ki khíCấu tạo國 + 家 + 機 + 器 · quốc + gia + ki + khí nghĩa thành phần: quốc + gia + ki + khí Nghĩa ViệtCihui cơ quan quốc giaEngCihui 國家機器 uójiā jīqì n. state apparatus/machinery