國家機密

guó jiā jī mì quốc gia ki mật

Hán Việt: quốc gia ki mật · Pinyin: guó jiā jī mì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (ki) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國家機密 uójiā jīmì n. state secrets M:³xiàng