国家电力监管委员会

guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huìquốc gia điện lực giam quản ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia điện lực giam quản ủy viên hội · Pinyin: guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 電 (điện) + 力 (lực) + 監 (giam) + 管 (quản) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban điện lực
  • Google Alex v6 ủy ban giám sát điện
  • Tần suất từ Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)

Eng

  • Cihui State Electricity Regulatory Commission (PRC)
  • Tần suất từ State Electricity Regulatory Commission (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家兴亡,匹夫有责 · 国家发展计划委员会 · 国家文物鉴定委员会 · 国家标准中文交换码 · 国家经济贸易委员会 · 国家互联网信息办公室 · 国家医疗服务体系 · 国家发展和改革委员会