国家医疗服务体系

guó jiā yī liáo fú wù tǐ xìquốc gia y liệu phục vụ thể hệ

Hán Việt: quốc gia y liệu phục vụ thể hệ · Pinyin: guó jiā yī liáo fú wù tǐ xì

Tổng quan

Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống y tế quốc gia

Eng

  • Cihui National Health Service (UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家广播电视总局 · 国家兴亡,匹夫有责 · 国家军品贸易局 · 国家发展改革委 · 国家发展计划委员会 · 国家外汇管理局 · 国家文物委员会 · 国家文物鉴定委员会