国家经济贸易委员会

guó jiā jīng jì mào yì wěi yuán huìquốc gia kinh tể mậu dịch ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia kinh tể mậu dịch ủy viên hội · Pinyin: guó jiā jīng jì mào yì wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ủy ban Kinh tế Thương mại
  • Tần suất từ Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家兴亡,匹夫有责 · 国家发展计划委员会 · 国家文物鉴定委员会 · 国家标准中文交换码 · 国家电力监管委员会 · 国家互联网信息办公室 · 国家医疗服务体系 · 国家发展和改革委员会