國家聯盟 guó jiā lián méng · quốc gia liên minh Hán Việt: quốc gia liên minh · Pinyin: guó jiā lián méng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinguó jiā lián méngHán Việtquốc gia liên minhCấu tạo國 + 家 + 聯 + 盟 · quốc + gia + liên + minh nghĩa thành phần: quốc + gia + liên + minh