國家資本

quốc gia tư bổn

Hán Việt: quốc gia tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國家資本 uójiā zīběn n. state capital