國家銀行

guó jiā yín háng quốc gia ngân hành

Hán Việt: quốc gia ngân hành · Pinyin: guó jiā yín háng

Tổng quan

ngân hàng nhà nước

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân hàng nhà nước

Eng

  • Cihui 國家銀行 uójiā yínháng n. state bank