國富民安 guó fù mín ān · quốc phú dân an Hán Việt: quốc phú dân an · Pinyin: guó fù mín ān Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 富 (phú) + 民 (dân) + 安 (an)Pinyinguó fù mín ānHán Việtquốc phú dân anCấu tạo國 + 富 + 民 + 安 · quốc + phú + dân + an nghĩa thành phần: quốc + phú + dân + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家富强,人民安定。