國庫的分庫 quốc khố đích phân khố Hán Việt: quốc khố đích phân khố Tổng quan phân kho bạc của nước Mỹ Cấu tạo: 國 (quốc) + 庫 (khố) + 的 (đích) + 分 (phân) + 庫 (khố)Hán Việtquốc khố đích phân khốCấu tạo國 + 庫 + 的 + 分 + 庫 · quốc + khố + đích + phân + khố nghĩa thành phần: quốc + khố + đích + phân + khố Nghĩa ViệtCihui phân kho bạc của nước Mỹ