國無幸民

guó wú xìng mín quốc vô hạnh dân

Hán Việt: quốc vô hạnh dân · Pinyin: guó wú xìng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (vô) + (hạnh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幸民:侥幸偷生的人。国家治理有方,人民勤于职守,安居乐业。