國有經濟

guó yǒu jīng jì quốc hữu kinh tể

Hán Việt: quốc hữu kinh tể · Pinyin: guó yǒu jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (hữu) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生产资料归国家所有的经济形式。在我国指社会主义全民所有制经济。