國有鐵路

quốc hữu thiết lộ

Hán Việt: quốc hữu thiết lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (hữu) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國有鐵路 uóyǒu tiělù n. national/state railroad