军队式的

quân đội thức đích

Hán Việt: quân đội thức đích

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (quân sự) lính Mỹ (Government issue), GI bride, vợ lính Mỹ, do bộ phận hậu cần quân đội Mỹ cung cấp, GI shoes, giày cấp phát, tiêu biểu cho lính Mỹ

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu quân đội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gi

Từ liên quan

Gần nghĩa

军队化 · 军队的 · 军队保险 · 军队入侵 · 军队医院 · 军队将领 · 军队政权 · 军队标号