國民教育

quốc dân giáo dục

Hán Việt: quốc dân giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國民教育 uómín jiàoyù n. compulsory education