國民覈算

quốc dân hạch toán

Hán Việt: quốc dân hạch toán

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (hạch) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國民核算 uómín hésuàn n. national accounting