國民福利 quốc dân phúc lợi Hán Việt: quốc dân phúc lợi Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 福 (phúc) + 利 (lợi)Hán Việtquốc dân phúc lợiCấu tạo國 + 民 + 福 + 利 · quốc + dân + phúc + lợi nghĩa thành phần: quốc + dân + phúc + lợi Nghĩa EngCihui 國民福利 uómín fúlì n. national welfare M:³xiàng