國民革命 quốc dân cách mệnh Hán Việt: quốc dân cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtquốc dân cách mệnhCấu tạo國 + 民 + 革 + 命 · quốc + dân + cách + mệnh nghĩa thành phần: quốc + dân + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 國民革命 uómín Gémìng n. National Revolution (of China, 1911)