國法無情 quốc pháp vô tình Hán Việt: quốc pháp vô tình Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 法 (pháp) + 無 (vô) + 情 (tình)Hán Việtquốc pháp vô tìnhCấu tạo國 + 法 + 無 + 情 · quốc + pháp + vô + tình nghĩa thành phần: quốc + pháp + vô + tình Nghĩa EngCihui 國法無情 uófǎwúqíng f.e. The law is no respecter of persons.