國法難容

quốc pháp nan dung

Hán Việt: quốc pháp nan dung

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (pháp) + (nan) + (dung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國法難容 uófǎnánróng f.e. not allowed by national law