国王与我

guó wáng yǔ wǒquốc vương dữ ngã

Hán Việt: quốc vương dữ ngã · Pinyin: guó wáng yǔ wǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 王 (vương) + 與 (dữ) + 我 (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà vua và tôi

Đức

  • Handedict The King and I (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国王的 · 國王十種夢 · 國王恩 · 与我无关 · 与我无涉 · 国王野兽 · 國王大道 · 国王湖