国王野兽 guówáng yěshòu·quốc vương dã thú Hán Việt: quốc vương dã thú · Pinyin: guówáng yěshòu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 王 (vương) + 野 (dã) + 獸 (thú)Pinyinguówáng yěshòuHán Việtquốc vương dã thúCấu tạo國 + 王 + 野 + 獸 · quốc + vương + dã + thú nghĩa thành phần: quốc + vương + dã + thú Nghĩa EngCihui king of beasts Từ liên quan Gần nghĩa野兽般的 · 国王的 · 國王十種夢 · 國王恩 · 野兽派 · 国王与我 · 國王大道 · 国王湖