國王大道 guó wáng dà dào·quốc vương đại đạo Hán Việt: quốc vương đại đạo · Pinyin: guó wáng dà dào Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 王 (vương) + 大 (đại) + 道 (đạo)Pinyinguó wáng dà dàoHán Việtquốc vương đại đạoCấu tạo国 + 王 + 大 + 道 · quốc + vương + đại + đạo nghĩa thành phần: quốc + vương + đại + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại lộ nhà vuaĐứcHandedict Königsallee Từ liên quan Gần nghĩa国王的 · 國王十種夢 · 國王恩 · 大道具 · 大道心 · 大道理 · 大道康莊 · 国王与我