國策顧問

quốc sách cố vấn

Hán Việt: quốc sách cố vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (sách) + (cố) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國策顧問 uócè gùwèn n. policy advisor to the president M:ge/¹míng/²wèi