國而忘家 guó ér wàng jiā · quốc nhi vong gia Hán Việt: quốc nhi vong gia · Pinyin: guó ér wàng jiā Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 而 (nhi) + 忘 (vong) + 家 (gia)Pinyinguó ér wàng jiāHán Việtquốc nhi vong giaCấu tạo國 + 而 + 忘 + 家 · quốc + nhi + vong + gia nghĩa thành phần: quốc + nhi + vong + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为国事而忘其家。