國語日報

quốc ngữ nhật báo

Hán Việt: quốc ngữ nhật báo

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (ngữ) + (nhật) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國語日報 uóyǔ Rìbào n. <TW> Daily News in Mandarin M:¹fèn