國防科委

quốc phòng khoa ủy

Hán Việt: quốc phòng khoa ủy

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (phòng) + (khoa) + (ủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國防科委 uófáng kēwěi p.w. State Commission on Science for National Defense