国际主义者

quốc tế chủ nghĩa giả

Hán Việt: quốc tế chủ nghĩa giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa quốc tế, người giỏi luật quốc tế

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo chủ nghĩa quốc tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi internationalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

国际儿童节 · 国际劳动节 · 国际单位制 · 国际太空站 · 国际奥委会 · 国际妇女节 · 国际性组织 · 国际法学家