国际性组织

quốc tế tính tổ chức

Hán Việt: quốc tế tính tổ chức

Tổng quan

quốc tế, (thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản, vận động viên trình độ quốc tế, đại biểu quốc tế cộng sản, cuộc thi đấu quốc tế, (International) Quốc tế cộng sản

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 性 (tính) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức quốc tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi International

Từ liên quan

Gần nghĩa

国际主义者 · 国际儿童节 · 国际劳动节 · 国际单位制 · 国际太空站 · 国际奥委会 · 国际妇女节 · 国际法学家